Sản Phẩm - Điều hòa âm trần cassette Nagakawa 18000 btu 1 chiều

Hotline

0976 125 181

Trả góp 0%
Sản phẩm mới nhất
Điều hòa tủ đứng Panasonic 21000 btu 1 chiều inverter
Model: S-21PB3H5 / U-21PRB1H5
Công suất 21000 BTU
31.200.000 VNĐ
32.100.000 VNĐ
Điều hòa tủ đứng Panasonic 24000 btu 1 chiều inverter mới nhất
Model: S-24PB3H5 / U-24PRB1H5
Công suất 24000 BTU
34.200.000 VNĐ
34.900.000 VNĐ
Điều hòa carrier 18000 btu 2 chiều inverter giá tốt nhất
Model: 38/42GHVPS018-703V
Công suất 18000 BTU
21.400.000 VNĐ
21.900.000 VNĐ
Điều hoà Carrier 9000 btu 2 chiều inverter chất lượng tốt
Model: 38-42GHVPS010 - 703V
Công suất 9000 BTU
10.750.000 VNĐ
11.500.000 VNĐ
Điều hoà Carrier 12000 btu 2 chiều inverter chất lượng tốt
Model: 38/42GHVPS013-073V
Công suất 12000 BTU
13.500.000 VNĐ
13.900.000 VNĐ
15.650.000 đ

Điều hòa âm trần Nagakawa 18000 btu 1 chiều 

Model : NT- C18R1U16

Loại máy : 1 chiều lạnh

Công suất : 18000 BTU

Xuất xứ : Malaysia

Giá bán : 15,650,000 VND

Bảo hành : 24 tháng toàn bộ máy 

Khuyến mại : Tặng gói bảo dưỡng miễn phí định kỳ 02 năm 

Liên hệ : ĐT 02436 463 453 Hotline 0976125181

 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Loại máy/Model NT-C18R1U16
Công suất
Capacity
Công suất làm lạnh/Cooling kW 5.3
Btu/h 18,100
Dữ liệu điện
Electric Data
Điện năng tiêu thụ
Cooling/Heating Power Input
W 1,760
Cường độ dòng điện
Cooling/Heating Rated Current
A 8
Hiệu suất năng lượng
Performance
EER/COP W/W 3.01
Dàn lạnh/ Indoor      
Đặc tính/Performance Nguồn điện/Power Supply V/Ph/Hz 220~240/1/50
Lưu lượng gió/Air Flow Volume
(Cao/Trung bình/Thấp)
m³/h 1100/1000/900
Độ ồn/Noise Level
(Cao/Trung bình/Thấp)
dB(A) 45/42/36
Kích thước/Dimension
(D x R x C)
Tịnh/Net (Body) mm 835x835x250
Đóng gói/Packing (Body) mm 910x910x310
Tịnh/Net (Panel) mm 950x950x55
Đóng gói/Packing (Panel) mm 1000x1000x100
Trọng lượng/Weight Tịnh/Net (Body) kg 24
Tổng/Gross (Body) kg 27.5
Tịnh/Net (Panel) kg 5.3
Tổng/Gross (Panel) kg 7.8
Dàn nóng/ Outdoor      
Đặc tính/Performance Nguồn điện/Power Supply V/Ph/Hz 206~240/1/50
Độ ồn/Noise Level
(Cao/Trung bình/Thấp)
dB(A) 55
Kích thước/Dimension
(R x C x S)
Tịnh/Net mm 800×315×545
Đóng gói/Packing mm 920×400×620
Trọng lượng/Weight Tịnh/Net kg 36
Tổng/Gross kg 39
Môi chất lạnh
Refrigerant
Loại/Type   R410A
Khối lượng nạp/Charged Volume kg 1
Ống dẫn
Piping
Đường kính ống lỏng/ống khí
Liquid side/Gas side
mm 6.35/12.7
Chiều dài tối đa/Max. pipe length m 20
Chênh lệch độ cao tối đa/Max. difference in level m 15
Phạm vi hoạt động
Operation Range
Làm lạnh/Cooling 17~49

 

Sản phẩm cùng loại
Điều hòa âm trần cassette Nagakawa 18000 btu 1 chiều
Model: NT-C18R1U16
Công suất 18000 BTU
15.650.000 đ
16.600.000 đ
Điều hòa âm trần nagakawa 28000 btu 1 chiều
Model: NT-C28R1U16
Công suất 28000 BTU
20.750.000 đ
21.500.000 đ
Điều hòa âm trần Nagakawa 36000 btu 1 chiều NT-C36R1U16
Model: NT-C36R1U16
Công suất 36000 BTU
28.900.000 đ
29.500.000 đ
Điều hòa âm trần Nagakawa công suất 50000 btu
Model: NT-C50R1U16
Công suất 50000 BTU
34.100.000 đ
35.400.000 đ
CSKH
02436463453
Kd Online
0985235136
HỖ TRỢ KỸ THUẬT
Ms THƯƠNG
HỖ TRỢ CSKH 1
HỖ TRỢ CSKH 2