Sản Phẩm - Điều hòa âm trần Cassette Mitsubishi Heavy 2 chiều giá rẻ

Hotline

0976 125 181

Trả góp 0%
Sản phẩm mới nhất
Điều hòa Mitsubishi Heavy 9000 btu 1 chiều inverter
Model: SRK10YZP-W5
Công suất 9000 BTU
8.450.000 VNĐ
8.800.000 VNĐ
ĐIỀU HÒA LG 18.000 BTU INVERTER 2 CHIỀU GIÁ TỐT NHẤT
Model: IDH18M1
Công suất 18000 BTU
17.650.000 VNĐ
18.800.000 VNĐ
 ĐIỀU HÒA LG 12.000 BTU INVERTER 2 CHIỀU NHẬP KHẨU
Model: IDH12M1
Công suất 12000 BTU
11.400.000 VNĐ
11.900.000 VNĐ
Điều hòa LG 2 chiều inverter  2 chiều nhập khẩu giá rẻ
Model: IDH09M1
Công suất 9000 BTU
9.600.000 VNĐ
9.900.000 VNĐ
SONY65x75K
Model: SONY65x75K
Công suất 8000 BTU
14.700.000 VNĐ
15.450.000 VNĐ
32.000.000 đ

Điều hòa âm trần Cassette Mitsubishi Heavy 24.000 2 chiều inverter 

Model : FDT71VH/FDC71VNP

Loại máy : 2 chiều inverter
Công suất : 24.000BTU
Xuất xứ : Thái lan
Giá bán : 32,000,000 VND 
Bảo hành : 24 Tháng (Chính hãng)
Khuyến mại :Tặng gói bảo dưỡng miễn phí định kỳ 02 năm 
Liên hệ - Hotline: 0976 125 181- ĐT: 02466 816 987

 

Điện lạnh duy Khoa cung cấp điều hoà âm trần mitsubishi heavy giá tốt nhất thị trường, bảo hành lên đến 05 năm

Thông số kỹ thuật

DANH MỤC

 

Standard Inverter

Bộ

 

FDT71VNPVG

Dàn lạnh

 

FDT71VG

Dàn nóng

 

FDC71VNP

Nguồn điện

 

1 Phase 220-240V, 50Hz / 220V, 60Hz

Công suất lạnh (tối thiểu ~ tối đa)

kW

7.33 ( 1.4 ~ 7.33 )

Công suất sưởi (tối thiểu ~ tối đa)

kW

7.1 ( 1.0 ~ 7.1 )

Công suất tiêu thụ

Làm lạnh/Sưởi

kW

2.50 / 1.90

COP

Làm lạnh/Sưởi

 

2.84 / 3.74

Dòng điện khởi động

 

A

5

Dòng điện hoạt động tối đa

8.7

Độ ồn công suất*

Dàn lạnh**

Làm lạnh/Sưởi

 

dB(A)

62 / 62

Dàn nóng

Làm lạnh/Sưởi

67 / 67

Độ ồn áp suất*

Dàn lạnh**

Làm lạnh (Cao/T.b/Thấp)

 

dB(A)

48 / 43 / 38

Sưởi (Cao/T.b/Thấp)

35 / 34 / 29

Dàn nóng

Làm lạnh/Sưởi

55 / 55

Lưu lượng gió

Dàn lạnh**

Làm lạnh (Cao/T.b/Thấp)

 

m3/phút

17.8 / 15.3 / 12.7

Sưởi (Cao/T.b/Thấp)

18 / 15 / 12

Dàn nóng

Làm lạnh/Sưởi

36 / 36

Kích thước

Mặt nạ

 

(cao x rộng x sâu)

 

mm

55 x 950 x 950

Dàn lạnh

205 x 840 x 840

Dàn nóng

702 x 845 x 363

Trọng lượng tịnh

Dàn lạnh (Thân máy/Mặt nạ)

 

kg

26 (21/5)

Dàn nóng

45

Kích cỡ đường ống

Đường lỏng/Đường hơi

Ømm

6.35(1/4”) / 12.7(1/2”)

Độ dài đường ống

m

Tối đa 30

Độ cao chênh lệch

Dàn nóng cao/thấp hơn

m

Tối đa 20/20

Dãy nhiệt độ hoạt động

Làm lạnh

 

0C

-15~46***

Sưởi

-15~20

Mặt nạ

 

T-PSA-5AW-E, T-PSAE-5AW-E

Bộ lọc x số lượng

 

Bộ lọc nhựa x 1 (có thể rửa được)

Hệ điều khiển (tùy chọn)

 

Có dây:RC-EX3, RC-E5, RCH-E3 / Không dây:RCN-T-5AW-E2

 

Sản phẩm cùng loại
Điều hòa âm trần Mitsubishi 18000 btu 1 chiều inverter
Model: FDT50YA-W5 / FDC50YNA-W5
Công suất 18000 BTU
26.800.000 đ
27.200.000 đ
Điều hòa âm trần cassette Mitsubishi 21000 btu 1 chiều inverter
Model: FDT60YA-W5 / FDC60YNA-W5
Công suất 21000 BTU
30.900.000 đ
31.800.000 đ
Điều hòa âm trần Mitsubishi Heavy 24000 btu 1 chiều
Model: FDT71YA-W5 / FDC71YNA-W5
Công suất 24000 BTU
32.450.000 đ
33.200.000 đ
Điều hòa âm trần Mitsubishi heavy 36000 btu 1 chiều inverter
Model: FDT100YA-W5 / FDC100YNA-W5
Công suất 36000 BTU
39.450.000 đ
40.600.000 đ
CSKH
02436463453
Kd Online
0985235136
HỖ TRỢ KỸ THUẬT
Ms THƯƠNG
HỖ TRỢ CSKH 1
HỖ TRỢ CSKH 2